荷蘭政治 hé lán zhèng zhì · hà lan chánh trì Hán Việt: hà lan chánh trì · Pinyin: hé lán zhèng zhì Tổng quan Cấu tạo: 荷 (hà) + 蘭 (lan) + 政 (chánh) + 治 (trì)Pinyinhé lán zhèng zhìHán Việthà lan chánh trìCấu tạo荷 + 蘭 + 政 + 治 · hà + lan + chánh + trì nghĩa thành phần: hà + lan + chánh + trì