荷蘭海芋

hà lan hải dụ

Hán Việt: hà lan hải dụ

Tổng quan

cũng calla lili, (thực vật) cây thủy vu

Cấu tạo: (hà) + (lan) + (hải) + (dụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cũng calla lili, (thực vật) cây thủy vu