荷蘭畫家 hà lan họa gia Hán Việt: hà lan họa gia Tổng quan Cấu tạo: 荷 (hà) + 蘭 (lan) + 畫 (họa) + 家 (gia)Hán Việthà lan họa giaCấu tạo荷 + 蘭 + 畫 + 家 · hà + lan + họa + gia nghĩa thành phần: hà + lan + họa + gia