荷鍤相隨 hé chā xiāng suí · hà tráp tương tùy Hán Việt: hà tráp tương tùy · Pinyin: hé chā xiāng suí Tổng quan Cấu tạo: 荷 (hà) + 鍤 (tráp) + 相 (tương) + 隨 (tùy)Pinyinhé chā xiāng suíHán Việthà tráp tương tùyCấu tạo荷 + 鍤 + 相 + 隨 · hà + tráp + tương + tùy nghĩa thành phần: hà + tráp + tương + tùy