荸荠素

bột tề tố

Hán Việt: bột tề tố

Tổng quan

Cấu tạo: 荸 (bột) + 薺 (tề) + 素 (tố)

Từ liên quan

Gần nghĩa

荸薺粉 · 荸荠 · 荸荠瓶 · 荸荠虫科