荸荠虫科 bột tề trùng khoa Hán Việt: bột tề trùng khoa Tổng quan Cấu tạo: 荸 (bột) + 薺 (tề) + 蟲 (trùng) + 科 (khoa)Hán Việtbột tề trùng khoaCấu tạo荸 + 薺 + 蟲 + 科 · bột + tề + trùng + khoa nghĩa thành phần: bột + tề + trùng + khoa Từ liên quan Gần nghĩa荸薺粉 · 荸荠瓶 · 荸荠素