荻塘女子

dí táng nǚ zǐ địch đường nữ tử

Hán Việt: địch đường nữ tử · Pinyin: dí táng nǚ zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (địch) + (đường) + (nữ) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鹭的一种别称。