荼毒人民

đồ độc nhân dân

Hán Việt: đồ độc nhân dân

Tổng quan

Cấu tạo: 荼 (đồ) + 毒 (độc) + 人 (nhân) + 民 (dân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hãm hại dân
  • Biên soạn poison the people

Eng

  • Cihui 荼毒人民 údú rénmín v.o. poison the people

Từ liên quan

Gần nghĩa

荼毒生灵 · 人民代表 · 人民党员 · 人民公敌 · 人民公社 · 人民利益 · 人民团体 · 人民币元