荼毒人民

đồ độc nhân dân

Hán Việt: đồ độc nhân dân

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (độc) + (nhân) + (dân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 荼毒人民 údú rénmín v.o. poison the people