荼毒生民

tú dú shēng mín đồ độc sanh dân

Hán Việt: đồ độc sanh dân · Pinyin: tú dú shēng mín

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (độc) + (sanh) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荼毒:毒害,残害。指残害人民。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"荼毒生灵"。