荼毒筆墨 đồ độc bút mặc Hán Việt: đồ độc bút mặc Tổng quan Cấu tạo: 荼 (đồ) + 毒 (độc) + 筆 (bút) + 墨 (mặc)Hán Việtđồ độc bút mặcCấu tạo荼 + 毒 + 筆 + 墨 · đồ + độc + bút + mặc nghĩa thành phần: đồ + độc + bút + mặc Nghĩa EngCihui 荼毒筆墨 údúbǐmò f.e. venomous writing