荼毒笔墨 đồ độc bút mặc Hán Việt: đồ độc bút mặc Tổng quan Cấu tạo: 荼 (đồ) + 毒 (độc) + 筆 (bút) + 墨 (mặc)Hán Việtđồ độc bút mặcTừ loạithànhCấu tạo荼 + 毒 + 筆 + 墨 · đồ + độc + bút + mặc nghĩa thành phần: đồ + độc + bút + mặc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 văn chương độc hạiBiên soạn venomous writingEngCihui 荼毒筆墨 údúbǐmò f.e. venomous writing Từ liên quan Gần nghĩa荼毒生灵 · 笔墨官司 · 笔墨纸砚 · 笔墨生涯 · 筆墨官司 · 笔墨横姿 · 荼毒生民 · 笔墨之林