莆田地區 pú tián dì qū · phủ điền địa khu Hán Việt: phủ điền địa khu · Pinyin: pú tián dì qū Tổng quan Cấu tạo: 莆 (phủ) + 田 (điền) + 地 (địa) + 區 (khu)Pinyinpú tián dì qūHán Việtphủ điền địa khuCấu tạo莆 + 田 + 地 + 區 · phủ + điền + địa + khu nghĩa thành phần: phủ + điền + địa + khu