莉薩的影子

lì sà de yǐng zǐ lị tát đích ảnh tử

Hán Việt: lị tát đích ảnh tử · Pinyin: lì sà de yǐng zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (lị) + (tát) + (đích) + (ảnh) + (tử)