莊周畏牲 zhuāng zhōu wèi shēng · trang chu úy sinh Hán Việt: trang chu úy sinh · Pinyin: zhuāng zhōu wèi shēng Tổng quan Cấu tạo: 莊 (trang) + 周 (chu) + 畏 (úy) + 牲 (sinh)Pinyinzhuāng zhōu wèi shēngHán Việttrang chu úy sinhCấu tạo莊 + 周 + 畏 + 牲 · trang + chu + úy + sinh nghĩa thành phần: trang + chu + úy + sinh