莊嚴寶相 zhuāng yán bǎo xiàng · trang nghiêm bảo tương Hán Việt: trang nghiêm bảo tương · Pinyin: zhuāng yán bǎo xiàng Tổng quan Cấu tạo: 莊 (trang) + 嚴 (nghiêm) + 寶 (bảo) + 相 (tương)Pinyinzhuāng yán bǎo xiàngHán Việttrang nghiêm bảo tươngCấu tạo莊 + 嚴 + 寶 + 相 · trang + nghiêm + bảo + tương nghĩa thành phần: trang + nghiêm + bảo + tương