莊生夢蝶 zhuāng shēng mèng dié · trang sanh mộng điệp Hán Việt: trang sanh mộng điệp · Pinyin: zhuāng shēng mèng dié Tổng quan Cấu tạo: 莊 (trang) + 生 (sanh) + 夢 (mộng) + 蝶 (điệp)Pinyinzhuāng shēng mèng diéHán Việttrang sanh mộng điệpCấu tạo莊 + 生 + 夢 + 蝶 · trang + sanh + mộng + điệp nghĩa thành phần: trang + sanh + mộng + điệp