莊稼底子

trang giá để tử

Hán Việt: trang giá để tử

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (giá) + (để) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 莊稼底子 huāngjià dǐzi n. <topo.> farming background