莊稼活兒

zhuāng jia huó r trang giá hoạt nhi

Hán Việt: trang giá hoạt nhi · Pinyin: zhuāng jia huó r

Tổng quan

làm nông

Cấu tạo: (trang) + (giá) + (hoạt) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm nông

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 農耕方面的工作。如:「咱們家世代都是幹莊稼活兒的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 农业生产工作(多指田间劳动)。

Eng

  • CC-CEDICT farm work
  • Cihui farm work