莎樂美腸

shā lè měi cháng toa nhạc mĩ tràng

Hán Việt: toa nhạc mĩ tràng · Pinyin: shā lè měi cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (toa) + (nhạc) + (mĩ) + (tràng)