莎朗史東 shā lǎng shǐ dōng · toa lãng sử đông Hán Việt: toa lãng sử đông · Pinyin: shā lǎng shǐ dōng Tổng quan Cấu tạo: 莎 (toa) + 朗 (lãng) + 史 (sử) + 東 (đông)Pinyinshā lǎng shǐ dōngHán Việttoa lãng sử đôngCấu tạo莎 + 朗 + 史 + 東 · toa + lãng + sử + đông nghĩa thành phần: toa + lãng + sử + đông