莎翁情史 shā wēng qíng shǐ · toa ông tình sử Hán Việt: toa ông tình sử · Pinyin: shā wēng qíng shǐ Tổng quan Cấu tạo: 莎 (toa) + 翁 (ông) + 情 (tình) + 史 (sử)Pinyinshā wēng qíng shǐHán Việttoa ông tình sửCấu tạo莎 + 翁 + 情 + 史 · toa + ông + tình + sử nghĩa thành phần: toa + ông + tình + sử