莖稿壓捆器 hành cảo áp khổn khí Hán Việt: hành cảo áp khổn khí Tổng quan Cấu tạo: 莖 (hành) + 稿 (cảo) + 壓 (áp) + 捆 (khổn) + 器 (khí)Hán Việthành cảo áp khổn khíCấu tạo莖 + 稿 + 壓 + 捆 + 器 · hành + cảo + áp + khổn + khí nghĩa thành phần: hành + cảo + áp + khổn + khí