莠民

yǒu míndửu dân

Hán Việt: dửu dân · Pinyin: yǒu mín

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.坏人。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

壞人、不良分子。如:「莠民當除」。

Cấu tạo: 莠 (dửu) + 民 (dân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dân xấu
  • Biên soạn 莠民 yǒumín n. wicked people; outlaws

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 壞人、不良分子。如:「莠民當除」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.坏人。

Eng

  • Cihui 莠民 yǒumín n. wicked people; outlaws

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

败类

Từ trái nghĩa

良民