莠民
dửu dân
Hán Việt: dửu dân · Pinyin: yǒu mín
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 壞人、不良分子。如:「莠民當除」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 坏人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.坏人。
Eng
- Cihui 莠民 yǒumín n. wicked people; outlaws
Hán Việt: dửu dân · Pinyin: yǒu mín