莫三鼻克 mạc tam tị khắc Hán Việt: mạc tam tị khắc Tổng quan Cấu tạo: 莫 (mạc) + 三 (tam) + 鼻 (tị) + 克 (khắc)Hán Việtmạc tam tị khắcCấu tạo莫 + 三 + 鼻 + 克 · mạc + tam + tị + khắc nghĩa thành phần: mạc + tam + tị + khắc