莫爲己甚 mạc vi kỉ thậm Hán Việt: mạc vi kỉ thậm Tổng quan Cấu tạo: 莫 (mạc) + 爲 (vi) + 己 (kỉ) + 甚 (thậm)Hán Việtmạc vi kỉ thậmCấu tạo莫 + 爲 + 己 + 甚 · mạc + vi + kỉ + thậm nghĩa thành phần: mạc + vi + kỉ + thậm Nghĩa EngCihui 莫為己甚 òwéijǐshèn f.e. Don't drive someone into a corner.