莫爲已甚 mò wéi yǐ shèn · mạc vi dĩ thậm Hán Việt: mạc vi dĩ thậm · Pinyin: mò wéi yǐ shèn Tổng quan Cấu tạo: 莫 (mạc) + 爲 (vi) + 已 (dĩ) + 甚 (thậm)Pinyinmò wéi yǐ shènHán Việtmạc vi dĩ thậmCấu tạo莫 + 爲 + 已 + 甚 · mạc + vi + dĩ + thậm nghĩa thành phần: mạc + vi + dĩ + thậm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不做得太过分。多指对人的责备或责罚适可而止。