莫之能御 mạc chi năng ngự Hán Việt: mạc chi năng ngự Tổng quan Cấu tạo: 莫 (mạc) + 之 (chi) + 能 (năng) + 御 (ngự)Hán Việtmạc chi năng ngựCấu tạo莫 + 之 + 能 + 御 · mạc + chi + năng + ngự nghĩa thành phần: mạc + chi + năng + ngự Nghĩa EngCihui 莫之能禦 òzhīnéngyù f.e. No one can resist it.