莫克沙語 Mòkèshāyǔ · mạc khắc sa ngữ Hán Việt: mạc khắc sa ngữ · Pinyin: Mòkèshāyǔ Tổng quan Cấu tạo: 莫 (mạc) + 克 (khắc) + 沙 (sa) + 語 (ngữ)PinyinMòkèshāyǔHán Việtmạc khắc sa ngữCấu tạo莫 + 克 + 沙 + 語 · mạc + khắc + sa + ngữ nghĩa thành phần: mạc + khắc + sa + ngữ Nghĩa EngCihui Moksha