莫匹羅星 mạc thất la tinh Hán Việt: mạc thất la tinh Tổng quan Cấu tạo: 莫 (mạc) + 匹 (thất) + 羅 (la) + 星 (tinh)Hán Việtmạc thất la tinhCấu tạo莫 + 匹 + 羅 + 星 · mạc + thất + la + tinh nghĩa thành phần: mạc + thất + la + tinh