莫卡多綢 mạc tạp đa trù Hán Việt: mạc tạp đa trù Tổng quan Cấu tạo: 莫 (mạc) + 卡 (tạp) + 多 (đa) + 綢 (trù)Hán Việtmạc tạp đa trùCấu tạo莫 + 卡 + 多 + 綢 · mạc + tạp + đa + trù nghĩa thành phần: mạc + tạp + đa + trù