莫可奈何
mạc khả nại hà
Hán Việt: mạc khả nại hà · Pinyin: mò kě nài hé
Tổng quan
xem 無可奈何|无可奈何
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 無可奈何|无可奈何
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 沒有辦法,不知如何是好。如:「人生有許多莫可奈何的事,只能默默承受。」也作「無可奈何」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹无可奈何。指感到没有办法,只有这样了。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言无可奈何。
Eng
- CC-CEDICT see 無可奈何|无可奈何[wu2 ke3 nai4 he2]
- Cihui 莫可奈何 òkěnàihé f.e. Nothing can be done.