莫可救药 mò kě jiù yào · mạc khả cứu dược Hán Việt: mạc khả cứu dược · Pinyin: mò kě jiù yào Tổng quan Cấu tạo: 莫 (mạc) + 可 (khả) + 救 (cứu) + 药 (dược)Pinyinmò kě jiù yàoHán Việtmạc khả cứu dượcCấu tạo莫 + 可 + 救 + 药 · mạc + khả + cứu + dược nghĩa thành phần: mạc + khả + cứu + dược