莫可救药
mạc khả cứu dược
Hán Việt: mạc khả cứu dược · Pinyin: mò kě jiù yào
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 即「不可救藥」。見「不可救藥」條。01.明.海瑞《海瑞集.上編.南平教諭時期.驛傳議.上策》:「故凡百孔千瘡莫可救藥,皆不能節省為之也。」<br><a name="無可救藥"> </a>
Hán Việt: mạc khả cứu dược · Pinyin: mò kě jiù yào