莫可究詰 mò kě jiū jié · mạc khả cứu cật Hán Việt: mạc khả cứu cật · Pinyin: mò kě jiū jié Tổng quan Cấu tạo: 莫 (mạc) + 可 (khả) + 究 (cứu) + 詰 (cật)Pinyinmò kě jiū jiéHán Việtmạc khả cứu cậtCấu tạo莫 + 可 + 究 + 詰 · mạc + khả + cứu + cật nghĩa thành phần: mạc + khả + cứu + cật