莫可究詰

mò kě jiū jié mạc khả cứu cật

Hán Việt: mạc khả cứu cật · Pinyin: mò kě jiū jié

Tổng quan

Cấu tạo: (mạc) + (khả) + (cứu) + (cật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 究:追查;诘:追问。无法追问到底。
  • Tân Hoa Tự Điển 究追查;诘追问。无法追问到底。