莫吉廖夫 Mòjíliàofū · mạc cát liêu phu Hán Việt: mạc cát liêu phu · Pinyin: Mòjíliàofū Tổng quan Cấu tạo: 莫 (mạc) + 吉 (cát) + 廖 (liêu) + 夫 (phu)PinyinMòjíliàofūHán Việtmạc cát liêu phuCấu tạo莫 + 吉 + 廖 + 夫 · mạc + cát + liêu + phu nghĩa thành phần: mạc + cát + liêu + phu Nghĩa EngCihui Mogilev