莫吉廖伕州 mò jí liào fū zhōu · mạc cát liêu phu châu Hán Việt: mạc cát liêu phu châu · Pinyin: mò jí liào fū zhōu Tổng quan Cấu tạo: 莫 (mạc) + 吉 (cát) + 廖 (liêu) + 伕 (phu) + 州 (châu)Pinyinmò jí liào fū zhōuHán Việtmạc cát liêu phu châuCấu tạo莫 + 吉 + 廖 + 伕 + 州 · mạc + cát + liêu + phu + châu nghĩa thành phần: mạc + cát + liêu + phu + châu