莫吉隆斯症 mò jí lóng sī zhèng · mạc cát long tư chứng Hán Việt: mạc cát long tư chứng · Pinyin: mò jí lóng sī zhèng Tổng quan Cấu tạo: 莫 (mạc) + 吉 (cát) + 隆 (long) + 斯 (tư) + 症 (chứng)Pinyinmò jí lóng sī zhèngHán Việtmạc cát long tư chứngCấu tạo莫 + 吉 + 隆 + 斯 + 症 · mạc + cát + long + tư + chứng nghĩa thành phần: mạc + cát + long + tư + chứng