莫呼洛伽摩

mạc hô lạc già ma

Hán Việt: mạc hô lạc già ma

Tổng quan

mạc hô lạc già ma (異類)見莫呼洛伽項。☸

Cấu tạo: (mạc) + (hô) + (lạc) + (già) + (ma)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mạc hô lạc già ma (異類)見莫呼洛伽項。☸