莫大的恥辱 mạc đại đích sỉ nhục Hán Việt: mạc đại đích sỉ nhục Tổng quan Cấu tạo: 莫 (mạc) + 大 (đại) + 的 (đích) + 恥 (sỉ) + 辱 (nhục)Hán Việtmạc đại đích sỉ nhụcCấu tạo莫 + 大 + 的 + 恥 + 辱 · mạc + đại + đích + sỉ + nhục nghĩa thành phần: mạc + đại + đích + sỉ + nhục