莫展一籌
mạc triển nhất trù
Hán Việt: mạc triển nhất trù · Pinyin: mò zhǎn yī chóu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻毫無辦法。《群音類選.竊符記.忌見侯王》:「多君不鄙頻加厚,早難道莫展一籌,若得符兵權唾手。」也作「一籌莫展」。
Hán Việt: mạc triển nhất trù · Pinyin: mò zhǎn yī chóu