莫惹是非 mạc nhạ thị phi Hán Việt: mạc nhạ thị phi Tổng quan Cấu tạo: 莫 (mạc) + 惹 (nhạ) + 是 (thị) + 非 (phi)Hán Việtmạc nhạ thị phiCấu tạo莫 + 惹 + 是 + 非 · mạc + nhạ + thị + phi nghĩa thành phần: mạc + nhạ + thị + phi Nghĩa EngCihui 莫惹是非 ò rě shìfēi v.o. Let sleeping dogs lie.