莫扎特歌劇 mò zhā tè gē jù · mạc trát đặc ca kịch Hán Việt: mạc trát đặc ca kịch · Pinyin: mò zhā tè gē jù Tổng quan Cấu tạo: 莫 (mạc) + 扎 (trát) + 特 (đặc) + 歌 (ca) + 劇 (kịch)Pinyinmò zhā tè gē jùHán Việtmạc trát đặc ca kịchCấu tạo莫 + 扎 + 特 + 歌 + 劇 · mạc + trát + đặc + ca + kịch nghĩa thành phần: mạc + trát + đặc + ca + kịch