莫敢仰視

mò gǎn yǎng shì mạc cảm ngưỡng thị

Hán Việt: mạc cảm ngưỡng thị · Pinyin: mò gǎn yǎng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (mạc) + (cảm) + (ngưỡng) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仰:抬头。不敢抬头看。形容被对方的声势所压倒。

Eng

  • Cihui 莫敢仰視 ògǎnyǎngshì f.e. dare not look up; be struck with awe