莫斯塔爾 mò sī tǎ ěr · mạc tư tháp nhĩ Hán Việt: mạc tư tháp nhĩ · Pinyin: mò sī tǎ ěr Tổng quan Cấu tạo: 莫 (mạc) + 斯 (tư) + 塔 (tháp) + 爾 (nhĩ)Pinyinmò sī tǎ ěrHán Việtmạc tư tháp nhĩCấu tạo莫 + 斯 + 塔 + 爾 · mạc + tư + tháp + nhĩ nghĩa thành phần: mạc + tư + tháp + nhĩ