莫斯塔尔

mò sī tǎ ěrmạc tư tháp nhĩ

Hán Việt: mạc tư tháp nhĩ · Pinyin: mò sī tǎ ěr

Tổng quan

Cấu tạo: 莫 (mạc) + 斯 (tư) + 塔 (tháp) + 爾 (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Mostar

Đức

  • Handedict Mostar (Stadt in Bosnien)

Từ liên quan

Gần nghĩa

莫斯科的 · 塔尔寺 · 莫斯特 · 莫斯科 · 莫斯为甚 · 塔尔吉夫 · 塔尔图斯 · 莫斯德酮