莫斯托萊斯 mò sī tuō lái sī · mạc tư thác lai tư Hán Việt: mạc tư thác lai tư · Pinyin: mò sī tuō lái sī Tổng quan Cấu tạo: 莫 (mạc) + 斯 (tư) + 托 (thác) + 萊 (lai) + 斯 (tư)Pinyinmò sī tuō lái sīHán Việtmạc tư thác lai tưCấu tạo莫 + 斯 + 托 + 萊 + 斯 · mạc + tư + thác + lai + tư nghĩa thành phần: mạc + tư + thác + lai + tư