莫斯曼市 mò sī màn shì · mạc tư mạn thị Hán Việt: mạc tư mạn thị · Pinyin: mò sī màn shì Tổng quan Cấu tạo: 莫 (mạc) + 斯 (tư) + 曼 (mạn) + 市 (thị)Pinyinmò sī màn shìHán Việtmạc tư mạn thịCấu tạo莫 + 斯 + 曼 + 市 · mạc + tư + mạn + thị nghĩa thành phần: mạc + tư + mạn + thị