莫斯爲甚 mò sī wéi shèn · mạc tư vi thậm Hán Việt: mạc tư vi thậm · Pinyin: mò sī wéi shèn Tổng quan Cấu tạo: 莫 (mạc) + 斯 (tư) + 爲 (vi) + 甚 (thậm)Pinyinmò sī wéi shènHán Việtmạc tư vi thậmCấu tạo莫 + 斯 + 爲 + 甚 · mạc + tư + vi + thậm nghĩa thành phần: mạc + tư + vi + thậm