莫斯特

mò sī tèmạc tư đặc

Hán Việt: mạc tư đặc · Pinyin: mò sī tè

Tổng quan

Văn hóa Mousterian (thời kỳ Đồ Đá cũ)

Cấu tạo: 莫 (mạc) + 斯 (tư) + 特 (đặc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Mousteria
  • Tần suất từ Văn hóa Mousterian (thời kỳ Đồ Đá cũ)

Eng

  • Cihui Mousterian (a Palaeolithic culture)
  • Tần suất từ Mousterian (a Palaeolithic culture)

Đức

  • Handedict Most (Eig, Fam)

Từ liên quan

Gần nghĩa

斯特恩 · 莫斯科 · 莫斯科的 · 斯特拉斯堡 · 斯特拉特福 · 莫斯曼 · 莫斯为甚 · 斯特拉博