莫斯科的

mạc tư khoa đích

Hán Việt: mạc tư khoa đích

Tổng quan

Muscovite người Mát,xcơ,va, Muscovite người Nga, (khoáng chất) Mutcovit

Cấu tạo: (mạc) + (tư) + (khoa) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Muscovite người Mát,xcơ,va, Muscovite người Nga, (khoáng chất) Mutcovit