莫斯科人

mò sī kē rénmạc tư khoa nhân

Hán Việt: mạc tư khoa nhân · Pinyin: mò sī kē rén

Tổng quan

Cấu tạo: 莫 (mạc) + 斯 (tư) + 科 (khoa) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Moskvich

Eng

  • Cihui Muscovite

Đức

  • Handedict Moskwitsch (Automarke)

Từ liên quan

Gần nghĩa

莫斯科的 · 莫斯特 · 莫斯科 · 莫斯为甚 · 莫斯塔尔 · 莫斯德酮 · 莫斯曼市 · 莫斯科州