莫斯科人

mò sī kē rén mạc tư khoa nhân

Hán Việt: mạc tư khoa nhân · Pinyin: mò sī kē rén

Tổng quan

Cấu tạo: (mạc) + (tư) + (khoa) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Muscovite